| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌdiːviːˈdiː ˌpleɪə/
|
n. |
đầu đĩa DVD
The teacher connected the DVD player to the big screen in class.
Giáo viên nối đầu đĩa DVD với màn hình lớn trong lớp.
Chi tiếtCụm hay dùngswitch on the DVD player
Thiết bị phát đĩa DVD. Ngày nay ít dùng, thường thay bằng máy chiếu hoặc laptop.
|
— |
|
/ˈsɒkɪt/
|
n. |
ổ cắm điện
Please plug the charger into the socket near the door.
Bạn cắm sạc vào ổ điện gần cửa nhé.
Chi tiếtCụm hay dùnga wall socketa plug socket
Chỗ trên tường để cắm phích điện (plug).
|
— |
|
/plʌɡ/
|
n. |
phích cắm (điện)
Push the plug firmly into the socket before you switch it on.
Cắm chặt phích vào ổ điện trước khi bật.
Chi tiếtCụm hay dùngpull out the plug
Họ từplug in (phr. v.)
"Plug" (danh từ) là phích cắm; "plug in" (động từ) là cắm điện.
|
— |
|
/ˈrʌbə/
|
n. |
cao su
This bone is just a rubber toy for dogs.
Cái xương này chỉ là món đồ chơi cao su cho chó.
Chi tiết Cao su, mềm và dẻo. Anh-Anh "rubber" còn nghĩa "cục tẩy".
|
— |
|
/ˈruːlə/
|
n. |
thước kẻ
Use a ruler to draw a straight line under the title.
Dùng thước kẻ để gạch một đường thẳng dưới tiêu đề.
Chi tiết Cũng có nghĩa "người cai trị". Ở đây là dụng cụ đo và kẻ.
|
— |
|
/ˈpensl ˌʃɑːpnə/
|
n. |
cái gọt bút chì
My pencil is blunt, so I need a pencil sharpener.
Bút chì của tôi bị cùn nên cần cái gọt bút chì.
Chi tiếtHọ từsharpen (v.)sharp (adj.)
Ghép từ "sharpen" (làm sắc) + "-er" (dụng cụ).
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪtə pen/
|
n. |
bút dạ quang, bút nhớ dòng
She used a yellow highlighter pen to mark the key words.
Cô ấy dùng bút dạ quang màu vàng để đánh dấu từ khoá.
Chi tiết Bút mực sáng màu để tô nổi chữ. Thường gọi tắt là "highlighter".
|
— |
|
/ˌrʌb ˈaʊt/
|
phr. v. |
tẩy đi, xoá đi (chữ viết chì)
If you write the wrong word, just rub it out and try again.
Nếu viết sai từ, cứ tẩy đi rồi làm lại.
Chi tiếtCụm hay dùngrub out a mistake
Dùng cục tẩy để xoá chữ viết bằng bút chì. AmE: "erase".
|
— |
|
/ˈmeʒə/
|
v. |
đo
The teacher asked us to measure the desk with a ruler.
Giáo viên bảo chúng tôi đo cái bàn bằng thước.
Chi tiếtHọ từmeasurement (n.)
Phát âm /ˈmeʒə/, chữ "s" đọc như /ʒ/.
|
— |
|
/ˈʃɑːpən/
|
v. |
gọt (bút chì), mài sắc
Please sharpen your pencil before the drawing lesson.
Hãy gọt bút chì trước giờ học vẽ.
Chi tiếtHọ từsharp (adj.)sharpener (n.)
Ghép "sharp" (sắc) + "-en" (làm cho trở nên).
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt/
|
v. |
tô sáng, làm nổi bật
Highlight the new words so you can review them later.
Hãy tô sáng các từ mới để ôn lại sau.
Chi tiếtHọ từhighlight (n.)highlighter (n.)
Nghĩa đen: tô màu nổi. Nghĩa bóng: nhấn mạnh điều quan trọng.
|
— |
|
/ˌlʊk ˈʌp/
|
phr. |
tra (từ/thông tin trong từ điển, trên mạng)
If you don't know the word, look it up in the dictionary.
Nếu không biết từ đó, hãy tra trong từ điển.
Chi tiếtCụm hay dùnglook up a wordlook it up
Tách được: look a word up / look up a word. Khác hẳn "look up" nghĩa đen (ngước nhìn lên).
|
— |
|
/ˈbɒrəʊ/
|
v. |
mượn
Can I borrow a pen from you? I left mine at home.
Cho tớ mượn cây bút nhé? Tớ để quên bút ở nhà.
Chi tiếtCụm hay dùngborrow something from somebody
"Borrow" = mượn (lấy về dùng); trái với "lend" = cho mượn.
|
— |
|
/ˌplʌɡ ˈɪn/
|
phr. v. |
cắm điện
Remember to plug in the laptop before the battery dies.
Nhớ cắm điện laptop trước khi hết pin.
Chi tiết Trái nghĩa: "unplug" (rút phích). Cắm phích vào ổ điện.
|
— |
|
/ˌtɜːn ˈʌp/
|
phr. v. |
tăng (âm lượng), vặn to
Could you turn up the volume? I can't hear the audio.
Bạn vặn to âm lượng lên được không? Tôi không nghe được.
Chi tiết Trái nghĩa "turn down" (vặn nhỏ). "Turn up" cũng nghĩa "xuất hiện".
|
— |
|
/ˌtɜːn ˈdaʊn/
|
phr. |
từ chối (lời mời, đề nghị); vặn nhỏ (âm lượng)
He turned down the job offer because the salary was too low.
Anh ấy từ chối lời mời làm việc vì lương quá thấp.
Chi tiếtĐồng nghĩarejectrefuse
Cụm hay dùngturn down an offerturn the music down
Tách được: "turn something/somebody down". Trang trọng hơn: "reject". Cũng nghĩa "vặn nhỏ (âm lượng)".
|
— |
|
/kəˈrekt/
|
v. |
sửa (lỗi)
The teacher corrects our pronunciation when we make mistakes.
Giáo viên sửa phát âm cho chúng tôi khi mắc lỗi.
Chi tiếtHọ từcorrection (n.)correct (adj.)
Vừa là động từ "sửa", vừa là tính từ "đúng, chính xác".
|
— |
|
/lend/
|
v. |
cho mượn
Could you lend me your dictionary for a moment?
Bạn cho tôi mượn từ điển một lát được không?
Chi tiếtCụm hay dùnglend somebody something
Bất quy tắc: lend – lent – lent. Trái với "borrow" (mượn).
|
— |
|
/ˈpɑːtnə/
|
n. |
bạn cùng cặp, bạn học chung
Work with a partner and practise the dialogue together.
Hãy làm việc cùng một bạn và luyện đoạn hội thoại với nhau.
Chi tiết Trong lớp: bạn ngồi hoặc làm chung. Còn nghĩa "đối tác, bạn đời".
|
— |
|
/ˌswɒp ˈpleɪsɪz/
|
phr. |
đổi chỗ (cho nhau)
Can we swap places? I can't see the board from here.
Chúng ta đổi chỗ được không? Từ đây tôi không nhìn thấy bảng.
Chi tiếtCụm hay dùngswap places with somebody
"Swap" = trao đổi. AmE hay dùng "switch places".
|
— |
|
/ʃeə/
|
v. |
dùng chung, chia sẻ
There aren't enough books, so please share with your partner.
Không đủ sách, nên hãy dùng chung với bạn bên cạnh.
Chi tiếtCụm hay dùngshare something with somebody
Họ từshare (n.)
"Share something with somebody" = dùng chung hoặc chia sẻ với ai.
|
— |
|
/rɪˈpiːt/
|
v. |
nhắc lại, lặp lại
Could you repeat that? I didn't catch the last word.
Bạn nhắc lại được không? Tôi không nghe rõ từ cuối.
Chi tiếtHọ từrepetition (n.)
Danh từ là "repetition" (KHÔNG phải "repeatition").
|
— |
|
/miːn/
|
v. |
có nghĩa là
What does "brilliant" mean in this sentence?
Từ "brilliant" trong câu này nghĩa là gì?
Chi tiếtHọ từmeaning (n.)
Hỏi nghĩa: "What does X mean?" (KHÔNG "What is the mean of X?").
|
— |
|
/prəˈnaʊns/
|
v. |
phát âm
How do you pronounce this word? I always say it wrong.
Từ này phát âm thế nào? Tôi cứ đọc sai hoài.
Chi tiếtHọ từpronunciation (n.)
Động từ "pronounce" có "o", nhưng danh từ "pronunciation" mất "o".
|
— |
|
/spel/
|
v. |
đánh vần, viết (đúng chính tả)
How do you spell your surname? Slowly, please.
Họ của bạn đánh vần thế nào? Xin đọc chậm thôi.
Chi tiếtHọ từspelling (n.)
BrE bất quy tắc: spell – spelt/spelled. Danh từ: "spelling".
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn/
|
v. |
giải thích
Can you explain the difference between "make" and "do"?
Bạn giải thích giúp sự khác nhau giữa "make" và "do" được không?
Chi tiếtHọ từexplanation (n.)
Nói "explain something TO somebody" (KHÔNG "explain me").
|
— |
|
/juːz/
|
v. |
dùng, sử dụng
When do we use "since" and when do we use "for"?
Khi nào dùng "since" và khi nào dùng "for"?
Chi tiết Động từ "use" đọc /juːz/ (âm "z"); danh từ "use" đọc /juːs/ (âm "s").
|
— |
|
/ˈmiːnɪŋ/
|
n. |
nghĩa, ý nghĩa
This word has two different meanings in English.
Từ này có hai nghĩa khác nhau trong tiếng Anh.
Chi tiếtHọ từmean (v.)
Danh từ của "mean". "The meaning of a word" = nghĩa của một từ.
|
— |
|
/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/
|
n. |
cách phát âm
Her English pronunciation is clear and easy to understand.
Cách phát âm tiếng Anh của cô ấy rõ ràng, dễ hiểu.
Chi tiếtHọ từpronounce (v.)
Viết "pronunciation" (KHÔNG "pronounciation") — lỗi rất phổ biến.
|
— |
|
/ˌrepəˈtɪʃn/
|
n. |
sự lặp lại
Repetition is one of the best ways to remember new words.
Lặp lại là một trong những cách tốt nhất để nhớ từ mới.
Chi tiếtHọ từrepeat (v.)
Danh từ của "repeat". Chú ý chỉ một "t" ở giữa: re-pe-ti-tion.
|
— |
|
/ˈspelɪŋ/
|
n. |
chính tả, cách viết
British and American spelling can differ, like "colour" and "color".
Chính tả Anh-Anh và Anh-Mỹ có thể khác nhau, như "colour" và "color".
Chi tiếtHọ từspell (v.)
Danh từ của "spell". "A spelling mistake" = một lỗi chính tả.
|
— |
|
/ˌekspləˈneɪʃn/
|
n. |
lời giải thích
Thanks for the clear explanation; now I understand the rule.
Cảm ơn lời giải thích rõ ràng; giờ tôi đã hiểu quy tắc.
Chi tiếtHọ từexplain (v.)
Danh từ của "explain". Chú ý: explAIn → explAnation (mất "i").
|
— |
Đang tải...