partner
/ˈpɑːtnə/ A2
Nghĩa
bạn cùng cặp, bạn học chung
n.
Định nghĩa · A person you work with in a pair or group.
“Work with a partner and practise the dialogue together.”Hãy làm việc cùng một bạn và luyện đoạn hội thoại với nhau.
Ghi chú · Trong lớp: bạn ngồi hoặc làm chung. Còn nghĩa "đối tác, bạn đời".