Kho từ › Điền biểu mẫu và CV › apply for

apply for

B1 phr. v. 📁 Điền biểu mẫu và CV EVU-PI
nộp đơn xin (việc, học bổng...)
UK /əˈplaɪ fɔː/ · US /əˈplaɪ fɔː/
He applied for a job at an international school in Hanoi.
→ Anh ấy nộp đơn xin việc ở một trường quốc tế tại Hà Nội.
Họ từ
application (n.)applicant (n.)
"Apply FOR + việc/vị trí/thứ muốn xin". Khác "apply TO + nơi/tổ chức". Danh từ "application", người nộp là "applicant".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...