Kho từ › Điền biểu mẫu và CV › complicated

complicated

B1 adj. 📁 Điền biểu mẫu và CV EVU-PI
phức tạp, rắc rối, khó hiểu
UK /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ · US /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/
Keep your CV simple; don't make it complicated.
→ Giữ CV đơn giản; đừng làm cho nó rắc rối.
Đồng nghĩa
complex
Họ từ
complicate (v.)
Khó hiểu vì có nhiều chi tiết. Trái nghĩa "simple". Động từ "complicate" = làm phức tạp thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...