Từ vựng B1

Chủ đề Điền biểu mẫu và CV · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tip

/tɪp/ B1

Nghĩa

lời khuyên hữu ích, mẹo n.

Định nghĩa · A helpful suggestion or piece of advice.

“Here is a useful tip: keep your CV to two pages.”Đây là một mẹo hữu ích: giữ CV trong hai trang.

Đồng nghĩa piece of advice

Ghi chú · Một lời khuyên nhỏ, thiết thực. "Tip" còn nghĩa "tiền boa" và "đầu/mũi (của vật)" — ngữ cảnh quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...