tip
/tɪp/ B1
Nghĩa
lời khuyên hữu ích, mẹo
n.
Định nghĩa · A helpful suggestion or piece of advice.
“Here is a useful tip: keep your CV to two pages.”Đây là một mẹo hữu ích: giữ CV trong hai trang.
Đồng nghĩa
piece of advice
Ghi chú · Một lời khuyên nhỏ, thiết thực. "Tip" còn nghĩa "tiền boa" và "đầu/mũi (của vật)" — ngữ cảnh quyết định.