sack
Nghĩa
Định nghĩa · To remove someone from their job.
“The company sacked two workers for arriving late every day.”Công ty sa thải hai công nhân vì ngày nào cũng đi trễ.
Ghi chú · Anh-Anh dùng "sack"; Anh-Mỹ dùng "fire". Là bị đuổi vì lỗi/kém, khác "be made redundant" (bị cắt giảm).