Kho từ › Xây dựng sự nghiệp › owner

owner

B1 n. 📁 Xây dựng sự nghiệp EVU-PI
chủ, chủ sở hữu
UK /ˈəʊnə/ · US /ˈəʊnə/
The owner of the shop is very friendly to her customers.
→ Chủ cửa hàng rất thân thiện với khách hàng.
Collocations
the owner of somethinga business owner
Họ từ
own (v.)ownership (n.)
Người sở hữu thứ gì đó. "Business owner" = chủ doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...