Kho từ › Điều hành công ty › variety

variety

B1 n. 📁 Điều hành công ty EVU-PI
sự đa dạng; nhiều loại khác nhau
UK /vəˈraɪəti/ · US /vəˈraɪəti/
The shop sells a wide variety of fresh bread.
→ Cửa hàng bán rất nhiều loại bánh mì tươi khác nhau.
Collocations
a variety ofa wide variety
Họ từ
various (adj.)vary (v.)
"A variety of" = nhiều loại. Tính từ: "various" (đa dạng, khác nhau).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...