Kho từ › Điều hành công ty › quality

quality

B1 n. 📁 Điều hành công ty EVU-PI
chất lượng
UK /ˈkwɒləti/ · US /ˈkwɒləti/
Customers trust the shop because of its high quality.
→ Khách hàng tin tưởng cửa hàng vì chất lượng cao.
Collocations
high qualitypoor quality
Trái với "quantity" (số lượng). "High quality" = chất lượng cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...