Kho từ › Điều hành công ty › expand

expand

B1 v. 📁 Điều hành công ty EVU-PI
mở rộng, phát triển lớn hơn
UK /ɪkˈspænd/ · US /ɪkˈspænd/
The business has expanded and now sells to other countries.
→ Doanh nghiệp đã mở rộng và giờ bán hàng sang các nước khác.
Đồng nghĩa
grow
Collocations
expand a business
Họ từ
expansion (n.)
Trái nghĩa "shrink" (thu nhỏ). Danh từ: "expansion".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...