Kho từ › Điều hành công ty › formerly

formerly

B1 adv. 📁 Điều hành công ty EVU-PI
trước đây, trước kia
UK /ˈfɔːməli/ · US /ˈfɔːməli/
The company, formerly known as Stenson & Son, has a new name.
→ Công ty, trước đây có tên Stenson & Son, nay đã có tên mới.
Đồng nghĩa
previouslyonce
Collocations
formerly known as
Họ từ
former (adj.)
Đừng nhầm "formerly" (trước đây) với "formally" (một cách trang trọng) — phát âm gần giống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...