Kho từ › Điều hành công ty › ambition

ambition

B1 n. 📁 Điều hành công ty EVU-PI
hoài bão, tham vọng, điều mong đạt được
UK /æmˈbɪʃn/ · US /æmˈbɪʃn/
Her ambition is to run her own company one day.
→ Hoài bão của cô ấy là một ngày nào đó tự điều hành công ty của mình.
Collocations
achieve your ambition
Họ từ
ambitious (adj.)
Điều ai đó rất muốn đạt được. Tính từ: "ambitious" (đầy tham vọng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...