Kho từ › Sách và phim › what's on

what's on

B1 phr. 📁 Sách và phim EVU-PI
có gì đang chiếu / đang diễn ra
UK /ˌwɒts ˈɒn/ · US /ˌwɒts ˈɒn/
Let's check what's on at the cinema this weekend.
→ Xem thử cuối tuần này rạp chiếu phim gì nhé.
Collocations
what's on TVwhat's on at the cinema
Dùng để hỏi về phim/chương trình đang được chiếu hoặc trình diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...