Kho từ › Sách và phim › latest

latest

B1 adj. 📁 Sách và phim EVU-PI
mới nhất, gần đây nhất
UK /ˈleɪtɪst/ · US /ˈleɪtɪst/
Have you seen his latest film? It only came out last week.
→ Bạn đã xem bộ phim mới nhất của anh ấy chưa? Nó vừa ra rạp tuần trước.
Collocations
the latest newsthe latest film
Dạng so sánh nhất của "late" theo nghĩa "mới". Khác "last" (cuối cùng): "the latest" = mới nhất tính đến giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...