Kho từ › Kỳ nghỉ tham quan › market

market

B1 n. 📁 Kỳ nghỉ tham quan EVU-PI
chợ (nơi mua bán, thường ngoài trời)
UK /ˈmɑːkɪt/ · US /ˈmɑːkɪt/
We wandered around the local market and bought some fruit.
→ Chúng tôi dạo quanh khu chợ địa phương và mua ít trái cây.
Collocations
a local marketa street market
Chợ truyền thống là điểm tham quan hấp dẫn với du khách. "A night market" = chợ đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...