market
/ˈmɑːkɪt/ B1
Nghĩa
chợ (nơi mua bán, thường ngoài trời)
n.
Định nghĩa · A place where people buy and sell goods, often outdoors.
“We wandered around the local market and bought some fruit.”Chúng tôi dạo quanh khu chợ địa phương và mua ít trái cây.
Cụm hay dùng
a local marketa street market
Ghi chú · Chợ truyền thống là điểm tham quan hấp dẫn với du khách. "A night market" = chợ đêm.