lively
/ˈlaɪvli/ B1
Nghĩa
nhộn nhịp, sôi động, đầy sức sống
adj.
Định nghĩa · Full of energy and activity.
“The old quarter is very lively at night, with music everywhere.”Khu phố cổ về đêm rất nhộn nhịp, đâu đâu cũng có âm nhạc.
Ghi chú · Từ "life" (đời sống) + -ly. Nơi "lively" đầy hoạt động và năng lượng, không buồn tẻ.