Kho từ › Báo chí và truyền hình › channel

channel

B1 n. 📁 Báo chí và truyền hình EVU-PI
kênh (truyền hình)
UK /ˈtʃænl/ · US /ˈtʃænl/
Can you change the channel? I want to watch the football.
→ Bạn chuyển kênh giúp mình được không? Mình muốn xem bóng đá.
Collocations
change the channela TV channel
Truyền hình dùng "channel"; phát thanh (radio) dùng "station". "The news is on Channel 4."

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...