Kho từ › Báo chí và truyền hình › podcast

podcast

B1 n. 📁 Báo chí và truyền hình EVU-PI
podcast (chương trình âm thanh tải về nghe)
UK /ˈpɒdkɑːst/ · US /ˈpɒdkɑːst/
I listen to an English learning podcast on my way to school.
→ Tôi nghe một podcast học tiếng Anh trên đường tới trường.
Collocations
listen to a podcasta podcast episode
Chương trình dạng radio tải từ Internet về nghe trên máy tính hoặc điện thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...