Kho từ › Biến đổi khí hậu › create

create

B1 v. 📁 Biến đổi khí hậu EVU-PI
tạo ra, tạo nên
UK /kriˈeɪt/ · US /kriˈeɪt/
Burning coal creates a lot of harmful gases.
→ Việc đốt than tạo ra rất nhiều khí độc hại.
Đồng nghĩa
producemake
Collocations
create a problemcreate jobs
Họ từ
creation (n.)creative (adj.)
Làm cho điều gì đó xuất hiện hoặc xảy ra. Danh từ: "creation".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...