unfair
/ʌnˈfeə/ B1
Nghĩa
không công bằng
adj.
Định nghĩa · Not fair or just; unequal treatment.
“The test was unfair because some students had more time.”Bài kiểm tra không công bằng vì một số bạn được nhiều thời gian hơn.
Ghi chú · un- + "fair" → không đối xử công bằng. Trái nghĩa "fair" (công bằng).