Kho từ › Tính từ › enormous

enormous

B1 adj. 📁 Tính từ EVU-PI
to lớn, khổng lồ (rất lớn)
UK /ɪˈnɔːməs/ · US /ɪˈnɔːməs/
The new shopping mall is absolutely enormous.
→ Trung tâm thương mại mới rộng lớn khủng khiếp.
Đồng nghĩa
huge
Collocations
absolutely enormous
Họ từ
enormously (adv.)
Đồng nghĩa "huge" — cực cấp của "big".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...