bell
/bel/ B1
Nghĩa
cái chuông
n.
Định nghĩa · A device that makes a ringing sound.
“Ring the bell if you need help at reception.”Hãy bấm chuông nếu bạn cần trợ giúp ở quầy lễ tân.
Cụm hay dùng
ring the bell
Ghi chú · Vật (thường bằng kim loại) tạo tiếng "kính coong". Động từ đi kèm: "ring".