bone
/bəʊn/ B1
Nghĩa
xương
n.
Định nghĩa · The hard structure inside animals' bodies.
“The dog buried its favourite bone in the garden.”Con chó chôn khúc xương yêu thích của nó trong vườn.
Ghi chú · Xương của người hoặc động vật. Đồ chơi cho chó thường có hình cái xương.