Kho từ › Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc › bucket

bucket

B1 n. 📁 Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc EVU-PI
cái xô
UK /ˈbʌkɪt/ · US /ˈbʌkɪt/
Fill the bucket with water to wash the car.
→ Đổ đầy nước vào xô để rửa xe.
Đồ đựng có quai, thường bằng nhựa hoặc kim loại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...