shape
/ʃeɪp/ B1
Nghĩa
hình dạng
n.
Định nghĩa · The external form or appearance of something.
“What shape is the table — round or square?”Cái bàn hình gì — tròn hay vuông?
Ghi chú · Hình dáng của một vật. Các hình cơ bản: square, circle, star, heart...