Từ vựng B1

Chủ đề Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shape

/ʃeɪp/ B1

Nghĩa

hình dạng n.

Định nghĩa · The external form or appearance of something.

“What shape is the table — round or square?”Cái bàn hình gì — tròn hay vuông?

Ghi chú · Hình dáng của một vật. Các hình cơ bản: square, circle, star, heart...

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...