Kho từ › Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc › square

square

B1 n. 📁 Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc EVU-PI
hình vuông; (adj.) vuông
UK /skweə/ · US /skweə/
The gift came in a small square box.
→ Món quà đựng trong một chiếc hộp vuông nhỏ.
Bốn cạnh bằng nhau, bốn góc vuông. "a grey square" = hình vuông màu xám; "a square box" = hộp vuông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...