circle
/ˈsɜːkl/ B1
Nghĩa
hình tròn, vòng tròn
n.
Định nghĩa · A round shape with no corners.
“The teacher asked us to sit in a circle.”Cô giáo bảo chúng tôi ngồi thành vòng tròn.
Họ từ
circular (adj.)
Ghi chú · Hình tròn. Tính từ tả vật tròn là "round". "a navy blue circle" = hình tròn xanh nước biển.