pointed
/ˈpɔɪntɪd/ B1
Nghĩa
nhọn, có đầu nhọn
adj.
Định nghĩa · Having a sharp end or tip.
“She wore elegant shoes with pointed toes.”Cô ấy đi đôi giày thanh lịch mũi nhọn.
Họ từ
point (n.)
Ghi chú · Có đầu nhọn (như mũi kim, mũi giày). Trái với "round" (đầu tròn).