Kho từ › Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc › pink

pink

B1 adj. 📁 Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc EVU-PI
màu hồng
UK /pɪŋk/ · US /pɪŋk/
My little sister loves her pink schoolbag.
→ Em gái nhỏ của tôi rất thích cái cặp màu hồng.
Màu hồng. "a pink star" = ngôi sao màu hồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...