Kho từ › Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc › purple

purple

B1 adj. 📁 Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc EVU-PI
màu tím
UK /ˈpɜːpl/ · US /ˈpɜːpl/
She painted her bedroom wall purple.
→ Cô ấy sơn tường phòng ngủ màu tím.
Màu tím. "a purple heart" = hình trái tim màu tím.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...