excuse
/ɪkˈskjuːs/ B1
Nghĩa
lý do, cái cớ (để biện bạch)
n.
Định nghĩa · A reason given to justify a fault or offense.
“Being tired is no excuse for being rude to customers.”Mệt không phải là cái cớ để cư xử bất lịch sự với khách.
Họ từ
excuse (v.)
Ghi chú · Danh từ /ɪkˈskjuːs/ (đuôi /s/), động từ /ɪkˈskjuːz/ (đuôi /z/). "excuse" là lý do biện bạch, có thể thật hoặc không.