Kho từ › Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn › be held up

be held up

B1 phr. 📁 Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn EVU-PI
bị kẹt, bị trì hoãn (thường ở dạng bị động)
UK /bi ˌheld ˈʌp/ · US /bi ˌheld ˈʌp/
Sorry I'm late — I was held up in traffic on the bridge.
→ Xin lỗi mình đến muộn — mình bị kẹt xe trên cầu.
Collocations
held up in traffic
"hold up" = gây chậm trễ, làm ai đó muộn; thường dùng ở dạng bị động "be held up".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...