unusual
/ʌnˈjuːʒuəl/ B1
Nghĩa
khác thường, hiếm gặp
adj.
Định nghĩa · Not common or ordinary.
“Xerxes is a very unusual name; I have never heard it before.”Xerxes là một cái tên rất lạ; tôi chưa từng nghe bao giờ.
Ghi chú · un- + "usual" → không bình thường, ít gặp. Trái nghĩa "usual" (thường lệ).