Kho từ › Tiền tố: thay đổi nghĩa › unable

unable

B1 adj. 📁 Tiền tố: thay đổi nghĩa EVU-PI
không thể, không có khả năng
UK /ʌnˈeɪbl/ · US /ʌnˈeɪbl/
We tried to open the door, but we were unable to get in.
→ Chúng tôi cố mở cửa nhưng không thể vào được.
Đồng nghĩa
incapable
Collocations
be unable to do sth
Họ từ
able (adj.)ability (n.)
un- + "able". Cấu trúc thường gặp: "be unable to + V" = không thể làm gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...