Kho từ › Tiền tố: thay đổi nghĩa › unlucky

unlucky

B1 adj. 📁 Tiền tố: thay đổi nghĩa EVU-PI
không may, xui xẻo
UK /ʌnˈlʌki/ · US /ʌnˈlʌki/
Declan played well, and I thought he was unlucky to lose.
→ Declan chơi hay, tôi thấy cậu ấy thua là do xui thôi.
Đồng nghĩa
unfortunate
Collocations
unlucky number
Họ từ
lucky (adj.)luck (n.)
un- + "lucky" → trái nghĩa. Số 13 hay được coi là "unlucky number" ở phương Tây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...