unlock
/ʌnˈlɒk/ B1
Nghĩa
mở khoá
v.
Định nghĩa · To open something that is secured or locked.
“I couldn't unlock the door this morning because the key was stuck.”Sáng nay tôi không mở khoá cửa được vì chìa bị kẹt.
Ghi chú · Với động từ, tiền tố un- mang nghĩa "làm ngược lại hành động": unlock = mở khoá (opp lock).