unpack
/ʌnˈpæk/ B1
Nghĩa
dỡ đồ, lấy đồ ra
v.
Định nghĩa · To take items out of a container or bag.
“When we reached the hotel, I unpacked the bags right away.”Khi tới khách sạn, tôi lấy hết đồ ra khỏi vali ngay.
Ghi chú · un- (đảo hành động) + "pack" → lấy đồ ra khỏi vali (opp pack = đóng gói, xếp đồ).