invention
/ɪnˈvenʃn/ B1
Nghĩa
phát minh, sáng chế
n.
Định nghĩa · A new idea or device created through imagination.
“His latest invention is a new board game for children.”Phát minh mới nhất của anh ấy là một trò chơi cờ dành cho trẻ em.
Ghi chú · Động từ "invent" + hậu tố -ion → danh từ. Hậu tố -ion tạo danh từ từ động từ (thường chỉ hành động/kết quả).