Kho từ › Hậu tố: tạo danh từ › translation

translation

B1 n. 📁 Hậu tố: tạo danh từ EVU-PI
bản dịch, việc dịch
UK /trænsˈleɪʃn/ · US /trænsˈleɪʃn/
Her translation of the poem into English was beautiful.
→ Bản dịch bài thơ sang tiếng Anh của cô ấy rất hay.
Đồng nghĩa
version
Collocations
a translation of sth
Họ từ
translate (v.)translator (n.)
Động từ "translate" + -ion (bỏ e) → danh từ: translate (v.) → translation (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...