weakness
/ˈwiːknəs/ B1
Nghĩa
điểm yếu, sự yếu đuối
n.
Định nghĩa · A lack of strength or a flaw in character.
“What is his main weakness as a manager?”Điểm yếu chính của anh ấy khi làm quản lý là gì?
Ghi chú · Tính từ "weak" + hậu tố -ness → danh từ. Hậu tố -ness biến tính từ thành danh từ chỉ tính chất/trạng thái.