happiness
/ˈhæpinəs/ B1
Nghĩa
hạnh phúc, niềm vui
n.
Định nghĩa · A state of feeling pleasure or joy.
“Her happiness is all that matters to me.”Hạnh phúc của cô ấy là điều duy nhất quan trọng với tôi.
Ghi chú · Tính từ "happy" + -ness → danh từ. Đổi y thành i: happy → happiness.