Kho từ › Hậu tố: tạo danh từ › stupidity

stupidity

B1 n. 📁 Hậu tố: tạo danh từ EVU-PI
sự ngu ngốc, dại dột
UK /stjuːˈpɪdəti/ · US /stjuːˈpɪdəti/
I couldn't believe the stupidity of his last decision.
→ Tôi không tin nổi sự dại dột trong quyết định vừa rồi của anh ấy.
Đồng nghĩa
foolishness
Collocations
sheer stupidity
Họ từ
stupid (adj.)
Tính từ "stupid" + hậu tố -ity → danh từ. Trọng âm dịch chuyển: 'stupid → stu'pidity.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...