Kho từ › Hậu tố: tạo danh từ › ability

ability

B1 n. 📁 Hậu tố: tạo danh từ EVU-PI
khả năng, năng lực
UK /əˈbɪləti/ · US /əˈbɪləti/
She has the ability to explain difficult ideas simply.
→ Cô ấy có khả năng giải thích những ý tưởng khó một cách đơn giản.
Đồng nghĩa
skillcapability
Collocations
the ability to do sth
Họ từ
able (adj.)inability (n.)
Tính từ "able" + -ity (able → ability) → danh từ. Phủ định: inability (sự không có khả năng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...