Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 85 · The senses (Các giác quan)

23 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/saɪt/
n.
thị giác; khả năng nhìn
Glasses help people with poor sight read more easily.
Kính giúp người thị lực kém đọc dễ dàng hơn.
Chi tiết
Dogs have a much better sense of smell than sight.Chó có khứu giác tốt hơn nhiều so với thị giác.
Cụm hay dùngpoor sightthe sense of sight
Họ từsee (v.)
Một trong năm giác quan. Động từ tương ứng là "see" (nhìn thấy).
/ˈhɪərɪŋ/
n.
thính giác; khả năng nghe
My grandfather's hearing is not very good, so we speak loudly.
Thính giác của ông tôi không tốt lắm nên chúng tôi nói to.
Chi tiết
Cụm hay dùnggood hearingthe sense of hearing
Họ từhear (v.)
Động từ là "hear". Đừng nhầm "hear" (nghe thấy) với "listen" (lắng nghe có chủ ý).
/tʌtʃ/
n./v.
xúc giác; (v.) chạm, sờ vào
The sense of touch lets us feel whether something is hot or cold.
Xúc giác giúp ta cảm nhận vật nóng hay lạnh.
Chi tiết
Don't touch the oven — it's still very hot!Đừng chạm vào lò — nó vẫn còn rất nóng!
Cụm hay dùngthe sense of touchtouch something
Vừa là danh từ (giác quan) vừa là động từ (đặt tay lên vật để cảm nhận).
/lʊk/
v.
trông có vẻ, trông (như thế nào)
You look tired this evening — did you sleep badly?
Tối nay trông cậu mệt mỏi — cậu ngủ không ngon à?
Chi tiết
These mangoes look really fresh.Mấy quả xoài này trông rất tươi.
Đồng nghĩaseemappear
Cụm hay dùnglook tiredlook happylook nice
Họ từthe look of (n.)
Sense verb + TÍNH TỪ: "look tired" (KHÔNG "look tiredly"). "Look" còn nghĩa "nhìn" (look at). Dạng danh từ: "the look of".
/saʊnd/
v.
nghe có vẻ, nghe (như thế nào)
Your plan sounds great — let's do it this weekend.
Kế hoạch của cậu nghe hay đấy — cuối tuần này làm luôn nhé.
Chi tiết
On the phone that man sounded foreign.Qua điện thoại, người đàn ông đó nghe có vẻ là người nước ngoài.
Cụm hay dùngsound greatsound strange
Họ từthe sound of (n.)
Theo sau bởi TÍNH TỪ để nói cảm nhận qua tai. Dạng danh từ: "I love the sound of his voice".
/teɪst/
v./n.
(v.) có vị; (n.) vị giác, mùi vị
This bowl of pho tastes a bit salty for me.
Bát phở này với tôi hơi mặn.
Chi tiết
Fresh herbs give the dish a wonderful taste.Rau thơm tươi làm món ăn có vị tuyệt vời.
Cụm hay dùngtaste saltytaste goodthe sense of taste
Là giác quan (vị giác) và động từ (có vị + tính từ). "It tastes sweet" (KHÔNG "tastes sweetly").
/smel/
v./n.
(v.) có mùi; (n.) khứu giác, mùi
Fresh bread smells wonderful in the early morning.
Bánh mì mới nướng thơm phức vào sáng sớm.
Chi tiết
This shampoo smells of coconut.Dầu gội này có mùi dừa.
Cụm hay dùngsmell nicesmell of somethingthe sense of smell
Sense verb + tính từ ("smells nice"). "Smell of + danh từ" = có mùi của (smell of coffee).
/fiːl/
v.
sờ vào thấy; cảm thấy; sờ
This shirt feels damp — leave it in the sun a bit longer.
Cái áo này sờ vào thấy ẩm — phơi nắng thêm chút nữa.
Chi tiết
Feel my hands — aren't they cold?Sờ tay tớ xem — có lạnh không?
Cụm hay dùngfeel softfeel cold
Sense verb + tính từ ("feels soft"). Cũng là hành động dùng tay để cảm nhận. Bất quy tắc: feel – felt – felt.
/ðə ˈlʊk əv/
phr.
vẻ ngoài của (ai/cái gì)
I really like the look of this little café.
Tôi rất thích vẻ ngoài của quán cà phê nhỏ này.
Chi tiết
Cụm hay dùnglike the look of
Họ từlook (v.)
Các sense verb có thể thành danh từ: the look/sound/taste/smell/feel of something.
/ðə ˈsaʊnd əv/
phr.
âm thanh của; nghe qua thì
I love the sound of the rain on the roof at night.
Tôi thích âm thanh mưa rơi trên mái nhà vào ban đêm.
Chi tiết
A weekend in Da Lat? I like the sound of that!Một cuối tuần ở Đà Lạt hả? Nghe hấp dẫn đấy!
Cụm hay dùngthe sound oflike the sound of
Họ từsound (v.)
Dạng danh từ của "sound". "I like the sound of it" = nghe qua thấy thích/ổn.
/ˈlʊk laɪk/
phr.
trông giống như (+ danh từ)
That fruit looks like a peach, but it's actually a nectarine.
Quả đó trông giống quả đào, nhưng thật ra là quả xuân đào.
Chi tiết
Cụm hay dùnglook like somethinglook like somebody
look + LIKE + DANH TỪ (so sánh giống nhau). KHÔNG dùng "like" trước tính từ: "She looks nice" (KHÔNG "looks like nice").
/ˈsaʊnd laɪk/
phr.
nghe giống như (+ danh từ)
Did you hear that noise? It sounded like an alarm.
Cậu nghe thấy tiếng đó không? Nghe như tiếng chuông báo động.
Chi tiết
Cụm hay dùngsound like something
sound + LIKE + danh từ. So sánh âm thanh nghe được với một thứ khác.
/ˈsmel laɪk/
phr.
có mùi giống như (+ danh từ)
This candle smells like fresh lemongrass.
Cây nến này có mùi giống sả tươi.
Chi tiết
Cụm hay dùngsmell like somethingsmell of something
"smell like coconut" gần nghĩa "smell of coconut": "like" = giống như; "of" = mùi của chính thứ đó.
/ˈfiːl laɪk/
phr.
sờ vào có cảm giác như (+ danh từ)
This material feels like silk.
Chất liệu này sờ vào mượt như lụa.
Chi tiết
Cụm hay dùngfeel like something
feel + LIKE + danh từ (so sánh cảm giác chạm). Lưu ý: "feel like DOING sth" lại nghĩa "muốn làm gì" — khác hẳn.
/ˌlʊk əz ˈɪf/
phr.
trông như thể (+ mệnh đề)
That boy looks as if he's trying to climb over the wall.
Cậu bé đó trông như thể đang cố trèo qua tường.
Chi tiết
Cụm hay dùnglook as iflook as though
sense verb + AS IF / AS THOUGH + MỆNH ĐỀ (có chủ ngữ và động từ). "as if" = "as though".
/ˌsaʊnd əz ˈðəʊ/
phr.
nghe như thể (+ mệnh đề)
I spoke to Lan. It sounded as though they had a great time in Da Nang.
Tôi có nói chuyện với Lan. Nghe như thể họ đã có quãng thời gian tuyệt vời ở Đà Nẵng.
Chi tiết
Cụm hay dùngsound as thoughsound as if
Giống "look as if" nhưng cho cảm nhận qua tai. Theo sau là cả một mệnh đề.
/siːm/
v.
có vẻ, dường như
The new teacher seems very friendly.
Thầy giáo mới có vẻ rất thân thiện.
Chi tiết
Booking early seems a good idea for the Tet holiday.Đặt vé sớm có vẻ là ý hay cho kỳ nghỉ Tết.
Đồng nghĩaappearlook
Cụm hay dùngseem happyseem like
Diễn tả cảm nhận/ấn tượng chung. "seem + tính từ" hoặc "seem like + danh từ".
/əˈpɪə/
v.
có vẻ, tỏ ra; xuất hiện
The shop appears to be very busy today.
Hôm nay cửa hàng có vẻ rất đông khách.
Chi tiết
Đồng nghĩaseem
Cụm hay dùngappear to be
Họ từappearance (n.)
Trang trọng hơn "seem", nghĩa gần giống. "appear" còn nghĩa "xuất hiện".
/ˈsiːm laɪk/
phr.
có vẻ như là (+ danh từ)
Learning English online seems like a good idea for busy students.
Học tiếng Anh online có vẻ là lựa chọn hay cho học viên bận rộn.
Chi tiết
Cụm hay dùngseem like a good idea
Dùng "seem"/"appear" khi đã tiếp xúc, quan sát rồi. Trước DANH TỪ dùng "seem like".
/siː/
v.
nhìn thấy (bằng mắt, không cố ý)
From the bridge you can see the whole old town.
Từ trên cầu bạn có thể nhìn thấy toàn bộ phố cổ.
Chi tiết
Cụm hay dùngsee something
Họ từsight (n.)
Dễ nhầm: SEE = nhìn thấy (khả năng); LOOK AT = nhìn có chủ ý; WATCH = xem, theo dõi. "I saw a film at the cinema". Bất quy tắc: see – saw – seen.
/wɒtʃ/
v.
xem, theo dõi (chú ý, thường trong một khoảng thời gian)
We watched a football match on TV last night.
Tối qua chúng tôi xem một trận bóng đá trên tivi.
Chi tiết
Cụm hay dùngwatch TVwatch a match
WATCH = nhìn chăm chú vật chuyển động hoặc thay đổi (phim, trận đấu). Xem phim ở RẠP dùng "see": "see a film at the cinema".
/hɪə/
v.
nghe thấy (âm thanh đến tai, không cố ý)
I heard what she said, but I wasn't really listening.
Tôi có nghe thấy cô ấy nói, nhưng không thật sự chú ý.
Chi tiết
Cụm hay dùnghear a noise
Họ từhearing (n.)
HEAR = nghe thấy (khả năng); LISTEN (TO) = lắng nghe có chủ ý. Bất quy tắc: hear – heard – heard.
/ˈlɪsn/
v.
lắng nghe (chú ý, có chủ ý)
Listen carefully to the audio and repeat each sentence.
Hãy lắng nghe kỹ đoạn âm thanh và lặp lại từng câu.
Chi tiết
Cụm hay dùnglisten to musiclisten carefully
Luôn đi với "to" trước tân ngữ: "listen TO music" (KHÔNG "listen music"). Chữ "t" trong "listen" câm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...