| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/saɪt/
|
n. |
thị giác; khả năng nhìn
Glasses help people with poor sight read more easily.
Kính giúp người thị lực kém đọc dễ dàng hơn.
Chi tiếtDogs have a much better sense of smell than sight.Chó có khứu giác tốt hơn nhiều so với thị giác.
Cụm hay dùngpoor sightthe sense of sight
Họ từsee (v.)
Một trong năm giác quan. Động từ tương ứng là "see" (nhìn thấy).
|
— |
|
/ˈhɪərɪŋ/
|
n. |
thính giác; khả năng nghe
My grandfather's hearing is not very good, so we speak loudly.
Thính giác của ông tôi không tốt lắm nên chúng tôi nói to.
Chi tiếtCụm hay dùnggood hearingthe sense of hearing
Họ từhear (v.)
Động từ là "hear". Đừng nhầm "hear" (nghe thấy) với "listen" (lắng nghe có chủ ý).
|
— |
|
/tʌtʃ/
|
n./v. |
xúc giác; (v.) chạm, sờ vào
The sense of touch lets us feel whether something is hot or cold.
Xúc giác giúp ta cảm nhận vật nóng hay lạnh.
Chi tiếtDon't touch the oven — it's still very hot!Đừng chạm vào lò — nó vẫn còn rất nóng!
Cụm hay dùngthe sense of touchtouch something
Vừa là danh từ (giác quan) vừa là động từ (đặt tay lên vật để cảm nhận).
|
— |
|
/lʊk/
|
v. |
trông có vẻ, trông (như thế nào)
You look tired this evening — did you sleep badly?
Tối nay trông cậu mệt mỏi — cậu ngủ không ngon à?
Chi tiếtThese mangoes look really fresh.Mấy quả xoài này trông rất tươi.
Đồng nghĩaseemappear
Cụm hay dùnglook tiredlook happylook nice
Họ từthe look of (n.)
Sense verb + TÍNH TỪ: "look tired" (KHÔNG "look tiredly"). "Look" còn nghĩa "nhìn" (look at). Dạng danh từ: "the look of".
|
— |
|
/saʊnd/
|
v. |
nghe có vẻ, nghe (như thế nào)
Your plan sounds great — let's do it this weekend.
Kế hoạch của cậu nghe hay đấy — cuối tuần này làm luôn nhé.
Chi tiếtOn the phone that man sounded foreign.Qua điện thoại, người đàn ông đó nghe có vẻ là người nước ngoài.
Cụm hay dùngsound greatsound strange
Họ từthe sound of (n.)
Theo sau bởi TÍNH TỪ để nói cảm nhận qua tai. Dạng danh từ: "I love the sound of his voice".
|
— |
|
/teɪst/
|
v./n. |
(v.) có vị; (n.) vị giác, mùi vị
This bowl of pho tastes a bit salty for me.
Bát phở này với tôi hơi mặn.
Chi tiếtFresh herbs give the dish a wonderful taste.Rau thơm tươi làm món ăn có vị tuyệt vời.
Cụm hay dùngtaste saltytaste goodthe sense of taste
Là giác quan (vị giác) và động từ (có vị + tính từ). "It tastes sweet" (KHÔNG "tastes sweetly").
|
— |
|
/smel/
|
v./n. |
(v.) có mùi; (n.) khứu giác, mùi
Fresh bread smells wonderful in the early morning.
Bánh mì mới nướng thơm phức vào sáng sớm.
Chi tiếtThis shampoo smells of coconut.Dầu gội này có mùi dừa.
Cụm hay dùngsmell nicesmell of somethingthe sense of smell
Sense verb + tính từ ("smells nice"). "Smell of + danh từ" = có mùi của (smell of coffee).
|
— |
|
/fiːl/
|
v. |
sờ vào thấy; cảm thấy; sờ
This shirt feels damp — leave it in the sun a bit longer.
Cái áo này sờ vào thấy ẩm — phơi nắng thêm chút nữa.
Chi tiếtFeel my hands — aren't they cold?Sờ tay tớ xem — có lạnh không?
Cụm hay dùngfeel softfeel cold
Sense verb + tính từ ("feels soft"). Cũng là hành động dùng tay để cảm nhận. Bất quy tắc: feel – felt – felt.
|
— |
|
/ðə ˈlʊk əv/
|
phr. |
vẻ ngoài của (ai/cái gì)
I really like the look of this little café.
Tôi rất thích vẻ ngoài của quán cà phê nhỏ này.
Chi tiếtCụm hay dùnglike the look of
Họ từlook (v.)
Các sense verb có thể thành danh từ: the look/sound/taste/smell/feel of something.
|
— |
|
/ðə ˈsaʊnd əv/
|
phr. |
âm thanh của; nghe qua thì
I love the sound of the rain on the roof at night.
Tôi thích âm thanh mưa rơi trên mái nhà vào ban đêm.
Chi tiếtA weekend in Da Lat? I like the sound of that!Một cuối tuần ở Đà Lạt hả? Nghe hấp dẫn đấy!
Cụm hay dùngthe sound oflike the sound of
Họ từsound (v.)
Dạng danh từ của "sound". "I like the sound of it" = nghe qua thấy thích/ổn.
|
— |
|
/ˈlʊk laɪk/
|
phr. |
trông giống như (+ danh từ)
That fruit looks like a peach, but it's actually a nectarine.
Quả đó trông giống quả đào, nhưng thật ra là quả xuân đào.
Chi tiếtCụm hay dùnglook like somethinglook like somebody
look + LIKE + DANH TỪ (so sánh giống nhau). KHÔNG dùng "like" trước tính từ: "She looks nice" (KHÔNG "looks like nice").
|
— |
|
/ˈsaʊnd laɪk/
|
phr. |
nghe giống như (+ danh từ)
Did you hear that noise? It sounded like an alarm.
Cậu nghe thấy tiếng đó không? Nghe như tiếng chuông báo động.
Chi tiếtCụm hay dùngsound like something
sound + LIKE + danh từ. So sánh âm thanh nghe được với một thứ khác.
|
— |
|
/ˈsmel laɪk/
|
phr. |
có mùi giống như (+ danh từ)
This candle smells like fresh lemongrass.
Cây nến này có mùi giống sả tươi.
Chi tiếtCụm hay dùngsmell like somethingsmell of something
"smell like coconut" gần nghĩa "smell of coconut": "like" = giống như; "of" = mùi của chính thứ đó.
|
— |
|
/ˈfiːl laɪk/
|
phr. |
sờ vào có cảm giác như (+ danh từ)
This material feels like silk.
Chất liệu này sờ vào mượt như lụa.
Chi tiếtCụm hay dùngfeel like something
feel + LIKE + danh từ (so sánh cảm giác chạm). Lưu ý: "feel like DOING sth" lại nghĩa "muốn làm gì" — khác hẳn.
|
— |
|
/ˌlʊk əz ˈɪf/
|
phr. |
trông như thể (+ mệnh đề)
That boy looks as if he's trying to climb over the wall.
Cậu bé đó trông như thể đang cố trèo qua tường.
Chi tiếtCụm hay dùnglook as iflook as though
sense verb + AS IF / AS THOUGH + MỆNH ĐỀ (có chủ ngữ và động từ). "as if" = "as though".
|
— |
|
/ˌsaʊnd əz ˈðəʊ/
|
phr. |
nghe như thể (+ mệnh đề)
I spoke to Lan. It sounded as though they had a great time in Da Nang.
Tôi có nói chuyện với Lan. Nghe như thể họ đã có quãng thời gian tuyệt vời ở Đà Nẵng.
Chi tiếtCụm hay dùngsound as thoughsound as if
Giống "look as if" nhưng cho cảm nhận qua tai. Theo sau là cả một mệnh đề.
|
— |
|
/siːm/
|
v. |
có vẻ, dường như
The new teacher seems very friendly.
Thầy giáo mới có vẻ rất thân thiện.
Chi tiếtBooking early seems a good idea for the Tet holiday.Đặt vé sớm có vẻ là ý hay cho kỳ nghỉ Tết.
Đồng nghĩaappearlook
Cụm hay dùngseem happyseem like
Diễn tả cảm nhận/ấn tượng chung. "seem + tính từ" hoặc "seem like + danh từ".
|
— |
|
/əˈpɪə/
|
v. |
có vẻ, tỏ ra; xuất hiện
The shop appears to be very busy today.
Hôm nay cửa hàng có vẻ rất đông khách.
Chi tiếtĐồng nghĩaseem
Cụm hay dùngappear to be
Họ từappearance (n.)
Trang trọng hơn "seem", nghĩa gần giống. "appear" còn nghĩa "xuất hiện".
|
— |
|
/ˈsiːm laɪk/
|
phr. |
có vẻ như là (+ danh từ)
Learning English online seems like a good idea for busy students.
Học tiếng Anh online có vẻ là lựa chọn hay cho học viên bận rộn.
Chi tiếtCụm hay dùngseem like a good idea
Dùng "seem"/"appear" khi đã tiếp xúc, quan sát rồi. Trước DANH TỪ dùng "seem like".
|
— |
|
/siː/
|
v. |
nhìn thấy (bằng mắt, không cố ý)
From the bridge you can see the whole old town.
Từ trên cầu bạn có thể nhìn thấy toàn bộ phố cổ.
Chi tiếtCụm hay dùngsee something
Họ từsight (n.)
Dễ nhầm: SEE = nhìn thấy (khả năng); LOOK AT = nhìn có chủ ý; WATCH = xem, theo dõi. "I saw a film at the cinema". Bất quy tắc: see – saw – seen.
|
— |
|
/wɒtʃ/
|
v. |
xem, theo dõi (chú ý, thường trong một khoảng thời gian)
We watched a football match on TV last night.
Tối qua chúng tôi xem một trận bóng đá trên tivi.
Chi tiếtCụm hay dùngwatch TVwatch a match
WATCH = nhìn chăm chú vật chuyển động hoặc thay đổi (phim, trận đấu). Xem phim ở RẠP dùng "see": "see a film at the cinema".
|
— |
|
/hɪə/
|
v. |
nghe thấy (âm thanh đến tai, không cố ý)
I heard what she said, but I wasn't really listening.
Tôi có nghe thấy cô ấy nói, nhưng không thật sự chú ý.
Chi tiếtCụm hay dùnghear a noise
Họ từhearing (n.)
HEAR = nghe thấy (khả năng); LISTEN (TO) = lắng nghe có chủ ý. Bất quy tắc: hear – heard – heard.
|
— |
|
/ˈlɪsn/
|
v. |
lắng nghe (chú ý, có chủ ý)
Listen carefully to the audio and repeat each sentence.
Hãy lắng nghe kỹ đoạn âm thanh và lặp lại từng câu.
Chi tiếtCụm hay dùnglisten to musiclisten carefully
Luôn đi với "to" trước tân ngữ: "listen TO music" (KHÔNG "listen music"). Chữ "t" trong "listen" câm.
|
— |
Đang tải...