disappointing
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ B1
Nghĩa
gây thất vọng (không như mong đợi)
adj.
Định nghĩa · Making you feel unhappy because it is not as good as expected.
“The ending of the book was quite disappointing.”Đoạn kết của cuốn sách khá đáng thất vọng.
Cụm hay dùng
disappointing results
Ghi chú · Đuôi -ing (gây thất vọng). Người thất vọng thì "disappointed".