Kho từ › Tính từ › disappointing

disappointing

B1 adj. 📁 Tính từ EVU-PI
gây thất vọng (không như mong đợi)
UK /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ · US /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/
The ending of the book was quite disappointing.
→ Đoạn kết của cuốn sách khá đáng thất vọng.
Collocations
disappointing results
Họ từ
disappoint (v.)disappointed (adj.)
Đuôi -ing (gây thất vọng). Người thất vọng thì "disappointed".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...