Từ vựng B1

Chủ đề Điền biểu mẫu và CV · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

date of birth

/ˌdeɪt əv ˈbɜːθ/ B1

Nghĩa

ngày sinh n.

Định nghĩa · The day when someone was born.

“Write your date of birth as day, month, then year.”Ghi ngày sinh của bạn theo thứ tự ngày, tháng, rồi năm.

Ghi chú · Thuật ngữ biểu mẫu (ngôn ngữ viết). Văn nói hỏi: "When were you born?". Viết tắt trên form là DOB.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...