date of birth
/ˌdeɪt əv ˈbɜːθ/ B1
Nghĩa
ngày sinh
n.
Định nghĩa · The day when someone was born.
“Write your date of birth as day, month, then year.”Ghi ngày sinh của bạn theo thứ tự ngày, tháng, rồi năm.
Ghi chú · Thuật ngữ biểu mẫu (ngôn ngữ viết). Văn nói hỏi: "When were you born?". Viết tắt trên form là DOB.