Kho từ › Điền biểu mẫu và CV › marital status

marital status

B1 n. 📁 Điền biểu mẫu và CV EVU-PI
tình trạng hôn nhân
UK /ˌmærɪtl ˈsteɪtəs/ · US /ˌmærɪtl ˈsteɪtəs/
For marital status, tick "single" or "married".
→ Ở mục tình trạng hôn nhân, đánh dấu "độc thân" hoặc "đã kết hôn".
Thuật ngữ biểu mẫu (ngôn ngữ viết). Văn nói hỏi: "Are you single or married?". "Marital" từ "marriage" (hôn nhân).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...