Kho từ › Điền biểu mẫu và CV › date of arrival

date of arrival

B1 n. 📁 Điền biểu mẫu và CV EVU-PI
ngày đến
UK /ˌdeɪt əv əˈraɪvl/ · US /ˌdeɪt əv əˈraɪvl/
Please state your date of arrival in the country.
→ Vui lòng ghi rõ ngày bạn đến nước này.
Họ từ
arrive (v.)arrival (n.)
Thuật ngữ biểu mẫu (ngôn ngữ viết). Văn nói hỏi: "When did you arrive?". Trái nghĩa: "date of departure".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...