Từ vựng B1

Chủ đề Điền biểu mẫu và CV · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

date of arrival

/ˌdeɪt əv əˈraɪvl/ B1

Nghĩa

ngày đến n.

Định nghĩa · The day someone arrives at a place.

“Please state your date of arrival in the country.”Vui lòng ghi rõ ngày bạn đến nước này.

Ghi chú · Thuật ngữ biểu mẫu (ngôn ngữ viết). Văn nói hỏi: "When did you arrive?". Trái nghĩa: "date of departure".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...