Kho từ › Điền biểu mẫu và CV › personal details

personal details

B1 n. 📁 Điền biểu mẫu và CV EVU-PI
thông tin cá nhân
UK /ˌpɜːsənl ˈdiːteɪlz/ · US /ˌpɜːsənl ˈdiːteɪlz/
The first part of a CV lists your personal details.
→ Phần đầu của một CV liệt kê thông tin cá nhân của bạn.
Gồm tên, địa chỉ, email, số điện thoại... Thường ở dạng số nhiều "details".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...