Kho từ › Điền biểu mẫu và CV › work experience

work experience

B1 n. 📁 Điền biểu mẫu và CV EVU-PI
kinh nghiệm làm việc
UK /ˈwɜːk ɪkˌspɪəriəns/ · US /ˈwɜːk ɪkˌspɪəriəns/
She has three years of work experience in marketing.
→ Cô ấy có ba năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực marketing.
Những công việc bạn đã làm. Danh từ không đếm được (không "work experiences"). Cũng chỉ kỳ thực tập ngắn để lấy kinh nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...